"lump it" en Vietnamese
Definición
Phải chấp nhận điều không mong muốn mà không thể phàn nàn, vì không còn lựa chọn nào khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, nghe khá cứng và không cảm thông; thường dùng trong 'like it or lump it' khi không còn lựa chọn.
Ejemplos
If you don't like the rules, you'll have to lump it.
Nếu bạn không thích các quy định, bạn phải **chấp nhận** thôi.
We can't change the date, so you'll just have to lump it.
Chúng ta không thể đổi ngày, bạn chỉ còn cách **chấp nhận**.
It's not fair, but you'll have to lump it.
Không công bằng, nhưng bạn buộc phải **chấp nhận**.
You can either accept the new schedule or just lump it.
Bạn có thể chấp nhận lịch mới hoặc đơn giản là **chấp nhận** thôi.
Like it or lump it, that's the decision we've made.
Dù thích hay không thì bạn cũng phải **chấp nhận**, đó là quyết định của chúng tôi.
Nobody likes extra work, but sometimes you just have to lump it.
Không ai thích việc làm thêm, nhưng đôi khi bạn phải **chấp nhận**.