"louse up" en Vietnamese
Definición
Phạm lỗi khiến mọi việc thất bại, trở nên rối ren hoặc không hoạt động đúng; làm hỏng việc nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, hơi cũ một chút; chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Tương đương 'mess up' hoặc 'screw up'. Dùng cho sự vật, kế hoạch, tình huống, không dùng cho người.
Ejemplos
I really loused up my presentation yesterday.
Hôm qua tôi thật sự đã **làm hỏng** bài thuyết trình của mình.
Don’t louse up the recipe this time.
Đừng **làm hỏng** công thức lần này nhé.
He doesn’t want to louse up his big chance.
Anh ấy không muốn **làm hỏng** cơ hội lớn của mình.
If you rush, you’ll probably louse up the whole thing.
Nếu bạn vội, có lẽ sẽ **làm hỏng** hết mọi thứ.
Wow, we really loused up that project, didn’t we?
Wow, chúng ta thực sự đã **làm hỏng** dự án đó rồi, phải không?
Try not to louse up your schedule before the trip.
Cố gắng đừng **làm rối** lịch của bạn trước chuyến đi nhé.