¡Escribe cualquier palabra!

"lour" en Vietnamese

cau cóu ám (trời)

Definición

Nhìn lạnh lùng hoặc giận dữ bằng cách cau mày, hoặc khi bầu trời trở nên u ám như sắp mưa bão.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là từ ngữ văn học, trang trọng, không dùng hàng ngày. Dùng cho khuôn mặt giận dữ ('cau có'), hoặc bầu trời u ám. Tránh nhầm với 'giảm'.

Ejemplos

He began to lour when he heard the bad news.

Khi nghe tin xấu, anh ấy bắt đầu **cau có**.

Dark clouds began to lour over the city.

Những đám mây đen bắt đầu **u ám** trên thành phố.

Her face would often lour when she was upset.

Khi buồn, khuôn mặt cô ấy thường **cau có**.

The teacher's eyes would lour whenever the class was noisy.

Mỗi khi lớp học ồn ào, ánh mắt của giáo viên lại **cau có**.

By late afternoon, the sky began to lour and thunder rumbled in the distance.

Vào cuối buổi chiều, bầu trời bắt đầu **u ám** và sấm vang lên ở phía xa.

You don't need to lour just because things didn't go your way.

Không cần phải **cau có** chỉ vì mọi việc không thuận lợi.