"looms" en Indonesian
Definición
“looms” dùng để nói về điều gì đó (thường đáng sợ hoặc quan trọng) đang đến gần; cũng có thể chỉ máy dệt vải.
Notas de Uso (Indonesian)
'looms' thường dùng khi điều gì đó khó chịu hay quan trọng đang đến gần (ví dụ: 'a deadline looms'). 'khung cửi' chỉ dùng khi nói về máy dệt.
Ejemplos
A dark cloud looms over the city.
Một đám mây đen **hiện ra** trên thành phố.
The factory has many old looms for weaving.
Nhà máy có nhiều **khung cửi** cũ để dệt vải.
A big test looms next week.
Một kỳ kiểm tra lớn **đang hiện ra** vào tuần sau.
As the deadline looms, everyone is working late.
Khi hạn chót **đang hiện ra**, mọi người đều làm việc muộn.
Fear looms large in their minds before the results come out.
Nỗi sợ **hiện ra** rõ rệt trong tâm trí họ trước khi có kết quả.
The mountain looms in the distance, covered with snow.
Ngọn núi phủ đầy tuyết **hiện ra** ở phía xa.