"look about" en Vietnamese
Definición
Quay đầu hoặc đưa mắt nhìn mọi hướng để xem xung quanh mình; quan sát môi trường xung quanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Look about' hơi xưa hoặc trang trọng, phổ biến trong văn viết hơn nói chuyện hằng ngày. Giao tiếp thường dùng 'look around'. Có thể dùng 'look about for...' khi tìm kiếm gì đó.
Ejemplos
He stopped to look about before crossing the road.
Anh ấy dừng lại để **nhìn xung quanh** trước khi sang đường.
She likes to look about when she visits new places.
Cô ấy thích **nhìn xung quanh** khi đến nơi mới.
Please look about to make sure you haven't forgotten anything.
Hãy **nhìn xung quanh** để chắc chắn không quên gì.
He looked about for a place to sit, but the room was full.
Anh ấy **nhìn xung quanh** để tìm chỗ ngồi nhưng phòng đầy người.
They arrived early and had time to look about before the concert started.
Họ đến sớm nên có thời gian **nhìn xung quanh** trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
You should look about if you're feeling lost in a new city.
Bạn nên **nhìn xung quanh** nếu cảm thấy lạc trong thành phố mới.