¡Escribe cualquier palabra!

"lollapalooza" en Vietnamese

cực kỳ ấn tượngsự kiện hoành tráng

Definición

Chỉ một điều, người hoặc sự kiện rất nổi bật, cực kỳ ấn tượng hoặc đặc biệt lớn, thường dùng cho lễ hội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thuộc dạng thân mật; hay nói đến điều nổi bật hoặc sự kiện lớn như lễ hội 'Lollapalooza'. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

That cake is a real lollapalooza!

Cái bánh đó thật sự là một **cực kỳ ấn tượng**!

My grandma's house is a lollapalooza of antiques.

Nhà bà của tôi là một **cực kỳ ấn tượng** các đồ cổ.

He gave me a lollapalooza of a birthday card.

Anh ấy đã tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật **cực kỳ ấn tượng**.

The concert last night was a total lollapalooza.

Buổi hòa nhạc tối qua đúng là một **sự kiện hoành tráng**.

Everyone's talking about the Lollapalooza festival this summer.

Mọi người đều đang bàn về lễ hội **Lollapalooza** mùa hè này.

That was a lollapalooza of a party—I'll never forget it!

Đó thực sự là một **sự kiện hoành tráng** của bữa tiệc—tôi sẽ không bao giờ quên.