"logjam" en Vietnamese
Definición
Ban đầu chỉ việc dòng sông bị kẹt vì gỗ, nhưng thường dùng để chỉ một tình huống bị đình trệ do quá nhiều vấn đề hoặc bất đồng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng trong công việc, chính trị, giải quyết vấn đề. 'break the logjam' nghĩa là tháo gỡ bế tắc. Không dùng cho kẹt xe giao thông.
Ejemplos
There is a logjam in the negotiations.
Có một **bế tắc** trong cuộc đàm phán.
The workers are trying to clear the logjam in the river.
Công nhân đang cố gắng giải tỏa **tắc nghẽn (gỗ trên sông)** trên sông.
A logjam in the court system causes long delays.
**Bế tắc** trong hệ thống tòa án gây ra những sự chậm trễ kéo dài.
We finally broke the logjam and reached an agreement.
Cuối cùng chúng tôi đã phá vỡ **bế tắc** và đạt được thỏa thuận.
The new manager hopes to fix the bureaucratic logjam at the company.
Quản lý mới hy vọng sẽ khắc phục **bế tắc** quan liêu của công ty.
Nothing is moving forward because there’s a political logjam in parliament.
Không có gì tiến triển vì **bế tắc** chính trị trong quốc hội.