¡Escribe cualquier palabra!

"logistics" en Vietnamese

hậu cần

Definición

Việc tổ chức và phối hợp chi tiết các hoạt động phức tạp như vận chuyển hàng hóa, con người hoặc tài nguyên từ nơi này đến nơi khác. Thường dùng trong kinh doanh, vận tải hoặc tổ chức sự kiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, chuỗi cung ứng, và tổ chức sự kiện; không dùng cho các kế hoạch chung mà nhấn mạnh việc tổ chức, vận chuyển cụ thể. Ví dụ: 'handle the logistics', 'logistics company', 'logistics manager'.

Ejemplos

The company hired a team to manage the logistics of shipping products.

Công ty đã thuê một đội để quản lý **hậu cần** cho việc vận chuyển sản phẩm.

She works in logistics at a large airport.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực **hậu cần** tại một sân bay lớn.

Organizing the logistics of this event was very challenging.

Việc tổ chức **hậu cần** cho sự kiện này rất khó khăn.

We need someone who really understands logistics to handle this project.

Chúng ta cần một người thực sự hiểu về **hậu cần** để phụ trách dự án này.

The logistics for the trip took longer to plan than the trip itself!

Việc lên kế hoạch **hậu cần** cho chuyến đi còn lâu hơn cả chuyến đi!

He decided not to go because the logistics just didn’t work out.

Anh ấy quyết định không đi vì các vấn đề về **hậu cần** không thể giải quyết được.