"lockbox" en Vietnamese
Definición
Đây là một chiếc hộp hoặc thùng có khóa, dùng để giữ tiền bạc, vật có giá trị hoặc tài liệu quan trọng an toàn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Lockbox' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tài chính hoặc bất động sản, từ này có thể chỉ dịch vụ thu hộ thanh toán hoặc hộp đựng chìa khóa. Thường là danh từ đếm được.
Ejemplos
The money is kept in a lockbox for safety.
Tiền được giữ trong **hộp khóa** để an toàn.
Please put the documents in the lockbox.
Làm ơn đặt tài liệu vào **hộp khóa**.
She uses a lockbox to store her jewelry.
Cô ấy dùng **hộp khóa** để cất giữ trang sức của mình.
The real estate agent left the house keys inside a lockbox on the door.
Nhân viên bất động sản để chìa khóa nhà trong **hộp khóa** gắn trên cửa.
Our company uses a lockbox service to collect customer payments securely.
Công ty chúng tôi sử dụng dịch vụ **hộp khóa** để thu tiền của khách hàng một cách an toàn.
Don't forget the code to the lockbox, or you'll be stuck outside!
Đừng quên mã của **hộp khóa**, nếu không bạn sẽ bị khóa ngoài!