¡Escribe cualquier palabra!

"lock" en Vietnamese

ổ khóakhóa

Definición

Ổ khóa là thiết bị dùng để giữ cửa, hộp hoặc vật gì đó luôn đóng, chỉ mở được bằng chìa khóa, mã số hoặc cách cụ thể. Động từ 'khóa' nghĩa là đóng chắc lại để không thể mở hoặc di chuyển.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là danh từ và động từ đều phổ biến. 'Khóa cửa' (lock the door) nghĩa là dùng chìa để khóa. 'Mở khóa' (unlock) là mở ổ khóa. 'Locked' cũng dùng khi đồ vật bị kẹt. 'Đóng' (close) không nhất thiết là 'khóa'.

Ejemplos

Please lock the door before you leave.

Làm ơn **khóa** cửa trước khi bạn đi.

I can't open the box because the lock is broken.

Tôi không mở được hộp vì **ổ khóa** đã bị hỏng.

She forgot to lock her bike.

Cô ấy quên **khóa** xe đạp của mình.

Did you lock the car, or should I go check?

Bạn đã **khóa** xe chưa, hay để tôi đi kiểm tra?

My phone locks itself after a minute.

Điện thoại của tôi tự động **khóa** sau một phút.

The brakes locked, and the car started to slide.

Phanh bị **khóa**, và xe bắt đầu trượt.