"loader" en Vietnamese
Definición
Máy xúc là máy lớn dùng để xúc và di chuyển vật liệu như đất, cát hoặc sỏi. Trong lĩnh vực máy tính, bộ nạp là chương trình nạp các chương trình khác vào bộ nhớ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong xây dựng, 'máy xúc' thường chỉ các loại máy như 'máy xúc lật'. Trong công nghệ, 'bộ nạp' dùng để chỉ phần mềm nạp chương trình khác; ít dùng để chỉ người.
Ejemplos
The loader moved the sand into the truck.
**Máy xúc** đã xúc cát lên xe tải.
A loader is used on construction sites.
Trên công trường có sử dụng **máy xúc**.
The computer's loader starts each program.
**Bộ nạp** của máy tính khởi động từng chương trình.
Our team rented a loader to clear the debris after the storm.
Đội chúng tôi đã thuê một **máy xúc** để dọn dẹp sau cơn bão.
You might need a loader if you're working with a lot of gravel.
Nếu làm việc với nhiều sỏi, bạn có thể cần một **máy xúc**.
During startup, the computer's loader gets everything ready to run.
Khi khởi động, **bộ nạp** của máy tính chuẩn bị mọi thứ để chạy.