"living proof" en Vietnamese
Definición
Một người hoặc vật cho thấy điều gì đó là sự thật nhờ chính sự tồn tại hoặc trải nghiệm của họ; bằng chứng rõ ràng bạn có thể thấy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho người trong câu 'living proof that...'; cũng có thể dùng cho vật/động vật. Mang sắc thái nhấn mạnh, tích cực, không dùng cho bằng chứng vật lý.
Ejemplos
She is living proof that hard work pays off.
Cô ấy là **bằng chứng sống** cho việc nỗ lực sẽ được đền đáp.
This old tree is living proof of nature's strength.
Cây cổ thụ này là **bằng chứng sống** cho sức mạnh của thiên nhiên.
You are living proof that dreams can come true.
Bạn là **bằng chứng sống** rằng giấc mơ có thể trở thành sự thật.
After everything he's been through, he's living proof you can survive anything.
Sau tất cả những gì anh ấy đã trải qua, anh ấy là **bằng chứng sống** rằng bạn có thể vượt qua bất cứ điều gì.
My grandma's living proof that age is just a number.
Bà tôi là **bằng chứng sống** rằng tuổi tác chỉ là con số.
You're living proof that second chances work.
Bạn là **bằng chứng sống** rằng cơ hội lần hai có hiệu quả.