"livelihood" en Vietnamese
Definición
Cách mà một người kiếm tiền để nuôi sống bản thân, như công việc, kinh doanh hoặc hoạt động giúp đáp ứng nhu cầu thiết yếu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'kế sinh nhai' và 'sinh kế' mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về việc làm hoặc nguồn thu nhập cơ bản. Hay gặp trong cụm như 'mất kế sinh nhai', 'bảo vệ sinh kế'.
Ejemplos
Farming is the main livelihood for many families in this village.
Nông nghiệp là nguồn **kế sinh nhai** chính của nhiều gia đình ở làng này.
She depends on fishing for her livelihood.
Cô ấy sống dựa vào đánh bắt cá làm **kế sinh nhai**.
The storm destroyed many people’s livelihoods.
Cơn bão đã phá hủy **kế sinh nhai** của nhiều người.
Tourism brings a livelihood to thousands in this region.
Du lịch mang lại **kế sinh nhai** cho hàng ngàn người ở vùng này.
Many lost their livelihoods when the factory closed down.
Nhiều người đã mất **kế sinh nhai** khi nhà máy đóng cửa.
For some, art is much more than a hobby—it’s their livelihood.
Với một số người, nghệ thuật không chỉ là sở thích mà còn là **kế sinh nhai** của họ.