¡Escribe cualquier palabra!

"live off the land" en Vietnamese

sống dựa vào thiên nhiênsống tự cung tự cấp

Definición

Chỉ dựa vào những gì thiên nhiên cung cấp như cây cối, động vật, nguồn nước để sống, không mua lương thực hoặc đồ dùng từ bên ngoài.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt sự tự lực trong môi trường thiên nhiên, không dùng cho tình huống đô thị hoặc thông thường. Thường xuất hiện trong các cụm như 'học cách sống dựa vào thiên nhiên'.

Ejemplos

Some people want to live off the land in remote areas.

Một số người muốn **sống dựa vào thiên nhiên** ở những vùng hẻo lánh.

It is hard to live off the land without any tools.

Rất khó để **sống dựa vào thiên nhiên** mà không có bất kỳ công cụ nào.

Farmers often know how to live off the land.

Nông dân thường biết cách **sống dựa vào thiên nhiên**.

He dreams of quitting his job and trying to live off the land.

Anh ấy mơ đến việc bỏ việc và thử **sống dựa vào thiên nhiên**.

After the shipwreck, they had to live off the land until they were rescued.

Sau vụ đắm tàu, họ phải **sống dựa vào thiên nhiên** cho đến khi được cứu.

Not many people today know how to live off the land like our ancestors did.

Ngày nay, không nhiều người biết **sống dựa vào thiên nhiên** như tổ tiên chúng ta.