¡Escribe cualquier palabra!

"littles" en Vietnamese

các bé nhỏ

Definición

‘Các bé nhỏ’ là cách gọi thân mật, không trang trọng dùng để chỉ những trẻ nhỏ hay trẻ em còn bé, thường dùng trong nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng bởi bố mẹ, giáo viên hoặc người trông trẻ khi nói về nhóm trẻ nhỏ. Không dùng trong văn bản chính thức hay để chỉ người lớn.

Ejemplos

The littles are playing in the yard.

Các **bé nhỏ** đang chơi ngoài sân.

The teacher brought snacks for the littles.

Cô giáo mang đồ ăn nhẹ cho các **bé nhỏ**.

Parents love watching their littles grow up.

Phụ huynh thích nhìn các **bé nhỏ** của mình lớn lên.

At camp, the older kids help the littles with their crafts.

Ở trại, các anh chị lớn giúp các **bé nhỏ** làm đồ thủ công.

We set up a special area for the littles to nap during the party.

Chúng tôi đã sắp xếp khu vực riêng để các **bé nhỏ** ngủ trưa trong bữa tiệc.

Don’t worry, we have games that everyone can play—including the littles!

Đừng lo, chúng tôi có những trò chơi mà mọi người đều có thể chơi—cả các **bé nhỏ** nữa!