"link" en Vietnamese
Definición
Sự kết nối giữa hai vật, người hoặc ý tưởng; cũng chỉ một mục có thể nhấn vào trên trang web để chuyển đến trang hoặc tệp khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật số: “bấm vào liên kết”, “gửi tôi liên kết”. Trong giao tiếp chung, “mối liên kết giữa A và B” chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan. “Mắt xích” là phần của dây xích thật.
Ejemplos
Click this link to open the video.
Nhấn vào **liên kết** này để mở video.
There is a link between sleep and health.
Có một **mối liên kết** giữa giấc ngủ và sức khỏe.
One link in the chain is broken.
Một **mắt xích** trong dây xích bị đứt.
Can you send me the link? I can't find the page.
Bạn có thể gửi tôi **đường dẫn** không? Tôi không tìm thấy trang đó.
The report found a clear link between stress and poor sleep.
Báo cáo cho thấy có **mối liên kết rõ ràng** giữa căng thẳng và giấc ngủ kém.
I clicked the link, but it said the page was unavailable.
Tôi đã nhấp vào **đường dẫn**, nhưng nó báo trang không khả dụng.