"linear" en Vietnamese
Definición
Khi một vật tạo thành bởi đường thẳng hoặc chuyển động theo đường thẳng thì gọi là tuyến tính. Trong toán học và khoa học, nó chỉ mối quan hệ mà hai yếu tố tăng giảm đồng đều với nhau, không cong.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học, khoa học, kỹ thuật: 'linear equations', 'linear progression'. Diễn tả mối quan hệ trực tiếp, không đổi; diễn tả 'đường thẳng' vật lý nên dùng từ khác như 'thẳng'.
Ejemplos
A linear graph shows a straight line.
Biểu đồ **tuyến tính** hiển thị một đường thẳng.
The teacher explained what a linear equation is.
Giáo viên đã giải thích phương trình **tuyến tính** là gì.
His progress was linear, improving a little every day.
Tiến bộ của anh ấy **tuyến tính**, mỗi ngày đều nâng cao một chút.
This problem needs a linear approach, not something complex.
Vấn đề này cần một cách tiếp cận **tuyến tính**, không phải phức tạp.
Prices haven’t always risen in a linear way over the years.
Giá cả không phải lúc nào cũng tăng theo cách **tuyến tính** qua các năm.
In this game, there isn’t a linear path—you can explore in any direction.
Trong trò chơi này, không có con đường **tuyến tính**—bạn có thể khám phá mọi hướng.