¡Escribe cualquier palabra!

"lindane" en Vietnamese

lindan

Definición

Lindan là một hóa chất từng được dùng làm thuốc trừ sâu và trị chấy, ghẻ ở người, nhưng hiện nay đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều nước do nguy cơ có hại cho sức khỏe.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Lindan' là thuật ngữ chuyên ngành, xuất hiện trong các lĩnh vực y học, nông nghiệp, môi trường. Hiện nay chủ yếu nói về tính nguy hại hay lệnh cấm, không dùng cho các loại thuốc trừ sâu vẫn còn hợp pháp.

Ejemplos

Lindane is sometimes used to treat lice on humans.

**Lindan** thỉnh thoảng được dùng để trị chấy cho người.

Many countries have banned lindane because it is harmful.

Nhiều quốc gia đã cấm **lindan** vì nó có hại.

Farmers once used lindane to kill insects on crops.

Nông dân từng dùng **lindan** để diệt côn trùng trên cây trồng.

You can't get lindane over the counter in most places anymore.

Hiện nay, bạn không thể mua **lindan** tự do ở hầu hết mọi nơi nữa.

There are safer alternatives to lindane for treating head lice.

Có những phương án thay thế an toàn hơn **lindan** để trị chấy trên đầu.

Environmental groups warn that lindane can contaminate water sources.

Các tổ chức môi trường cảnh báo rằng **lindan** có thể làm ô nhiễm nguồn nước.