"limitation" en Vietnamese
Definición
Một quy tắc, điều kiện hoặc sự yếu kém khiến ai đó hoặc điều gì đó không thể phát triển tối đa hoặc tự do.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'limitation of', hoặc sau 'impose/place/set a limitation'. Ngoài nghĩa quy tắc còn chỉ điểm yếu. Khác với 'limit' dùng cho mức tối đa hoặc tối thiểu.
Ejemplos
There is a limitation on how many books you can borrow at once.
Có **hạn chế** về số lượng sách bạn có thể mượn cùng lúc.
Every technology has its limitations.
Mọi công nghệ đều có những **hạn chế** riêng.
He spoke about the limitation of the new law.
Anh ấy đã nói về **hạn chế** của luật mới.
One major limitation of this job is the long hours.
Một **hạn chế** lớn của công việc này là thời gian làm việc dài.
My lack of experience is a limitation I have to overcome.
Thiếu kinh nghiệm là một **hạn chế** tôi phải vượt qua.
We need to find creative ways around this limitation.
Chúng ta cần tìm cách sáng tạo để vượt qua **hạn chế** này.