"lilly" en Vietnamese
Definición
'Lilly' là tên riêng dành cho nữ, thường gặp ở các nước nói tiếng Anh. Không nên nhầm với 'lily' (hoa huệ tây).
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Lilly' làm tên người, không sử dụng cho tên loài hoa. Lưu ý cách viết: 'Lilly' (tên), 'lily' (hoa).
Ejemplos
Lilly is my best friend.
**Lilly** là bạn thân nhất của tôi.
Lilly has a cat named Snowball.
**Lilly** có một con mèo tên là Snowball.
Today, Lilly is wearing a yellow dress.
Hôm nay, **Lilly** mặc váy màu vàng.
Have you met Lilly? She just moved to our neighborhood.
Bạn đã gặp **Lilly** chưa? Cô ấy vừa chuyển đến khu phố mình.
Whenever Lilly laughs, everyone around her smiles.
Mỗi khi **Lilly** cười, mọi người xung quanh đều vui lây.
Don't confuse Lilly with 'lily'— one's a person, the other's a flower!
Đừng nhầm **Lilly** với 'lily'— một là người, một là hoa!