"like hell" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh làm điều gì đó với mức độ hoặc tốc độ rất cao, hoặc để phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, đôi khi hơi thô lỗ. Dùng để nhấn mạnh hành động mạnh ('run like hell'), hoặc phủ định mạnh mẽ ('Like hell I will!'). Không dùng trong các tình huống trang trọng.
Ejemplos
He ran like hell to catch the bus.
Anh ấy đã chạy **hết sức** để kịp xe buýt.
I studied like hell for the exam.
Tôi đã học **hết sức** cho kỳ thi.
Are you going to apologize? Like hell I am!
Bạn sẽ xin lỗi chứ? **Không đời nào!**
We worked like hell to finish on time.
Chúng tôi đã làm việc **hết sức** để kịp giờ.
She yelled like hell when she saw the spider.
Cô ấy đã la hét **dữ dội** khi nhìn thấy con nhện.
‘You'll help me move, right?’ — ‘Like hell I will.’
'Bạn sẽ giúp tôi chuyển nhà chứ?' — '**Không đời nào!**'