¡Escribe cualquier palabra!

"levelling" en Vietnamese

san bằnglàm phẳng (vật lý)bình đẳng hoá (xã hội)

Definición

San bằng là quá trình làm cho bề mặt hoặc mức độ trở nên phẳng, đều hoặc bằng nhau. Nó cũng có thể dùng khi nói về cân bằng, bình đẳng giữa các nhóm người.

Notas de Uso (Vietnamese)

'San bằng' dùng nhiều trong xây dựng, nông nghiệp. Về xã hội, dùng 'bình đẳng hoá', như 'san bằng cơ hội'.

Ejemplos

The workers are levelling the road before laying asphalt.

Công nhân đang **san bằng** đường trước khi lát nhựa.

Gardeners spend time levelling the soil for planting.

Người làm vườn dành thời gian để **san bằng** đất cho việc trồng trọt.

Proper levelling ensures the building is stable.

**San bằng** đúng cách đảm bảo sự vững chắc cho công trình.

She talked about levelling the playing field in education.

Cô ấy nói về việc **bình đẳng hoá** cơ hội trong giáo dục.

After some levelling, the backyard was finally ready for the pool.

Sau một chút **san bằng**, sân sau cuối cùng cũng đã sẵn sàng cho hồ bơi.

There's a lot of debate about economic levelling these days.

Hiện nay có nhiều tranh luận về việc **bình đẳng hoá** kinh tế.