"letterhead" en Vietnamese
Definición
Phần tiêu đề in sẵn ở đầu tờ giấy của công ty, thường thể hiện tên, địa chỉ và logo của tổ chức. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kinh doanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức, như 'company letterhead', 'official letterhead'. Luôn chỉ phần thông tin in ở đầu, không dùng cho mọi tiêu đề.
Ejemplos
The company's letterhead has their logo and address at the top.
**Giấy tiêu đề** của công ty có logo và địa chỉ ở phía trên.
Please print this letter on official letterhead.
Vui lòng in lá thư này trên **giấy tiêu đề** chính thức.
Every department has its own letterhead.
Mỗi phòng ban đều có **giấy tiêu đề** riêng.
Just send me the document—no need for the letterhead this time.
Chỉ cần gửi tài liệu cho tôi—không cần **giấy tiêu đề** lần này.
The proposal looks more professional on the company letterhead.
Bản đề xuất trông chuyên nghiệp hơn trên **giấy tiêu đề** của công ty.
Did you notice the phone number was updated on our new letterhead?
Bạn có nhận thấy số điện thoại đã được cập nhật trên **giấy tiêu đề** mới của chúng ta không?