¡Escribe cualquier palabra!

"let the chips fall where they may" en Vietnamese

chuyện gì đến sẽ đến

Definición

Thành ngữ này có nghĩa là chấp nhận bất cứ điều gì xảy ra sau khi đã hành động, không lo lắng trước kết quả.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi khuyên ai đó nên dũng cảm hoặc thành thật. Giống với 'come what may'. Không mang nghĩa đen mà chỉ là chấp nhận hậu quả.

Ejemplos

I'm going to tell my boss the truth and let the chips fall where they may.

Tôi sẽ nói sự thật với sếp và **chuyện gì đến sẽ đến**.

We will try our best in the competition and let the chips fall where they may.

Chúng tôi sẽ cố hết sức trong cuộc thi và **chuyện gì đến sẽ đến**.

Just make your decision and let the chips fall where they may.

Cứ đưa ra quyết định của bạn đi, **chuyện gì đến sẽ đến**.

Speak up about the problem and let the chips fall where they may—it’s better than staying silent.

Hãy nói ra vấn đề và **chuyện gì đến sẽ đến**— sẽ tốt hơn là giữ im lặng.

I'm not going to stress about the results anymore—I'll let the chips fall where they may.

Tôi sẽ không lo lắng về kết quả nữa—tôi sẽ **chuyện gì đến sẽ đến**.

You did what you had to do, now just let the chips fall where they may.

Bạn đã làm những gì cần làm, giờ chỉ **chuyện gì đến sẽ đến** thôi.