"let pass by" en Vietnamese
Definición
Cho ai đó hoặc điều gì đó đi qua mà không ngăn cản, hoặc không hành động và để cơ hội hoặc khoảnh khắc trôi qua.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (cho ai đi qua) hoặc nghĩa bóng (bỏ lỡ cơ hội). Hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày: 'đừng để cơ hội trôi qua'.
Ejemplos
Please let pass by the ambulance on the road.
Vui lòng **cho đi qua** xe cứu thương trên đường.
If you see an opportunity, don't let pass by.
Nếu bạn thấy cơ hội, đừng **để trôi qua**.
He stood aside to let pass by the people in a hurry.
Anh ấy đứng sang một bên để **cho đi qua** những người vội vàng.
I almost let pass by the best chance of my life.
Tôi suýt nữa đã **để trôi qua** cơ hội tốt nhất đời mình.
Sometimes it's better to just let pass by little problems instead of fighting over them.
Đôi khi tốt hơn hết là cứ **cho qua** những vấn đề nhỏ thay vì tranh cãi.
Don’t just stand there—move over and let pass by the people behind you.
Đừng chỉ đứng đó—dịch qua và **cho đi qua** những người phía sau bạn.