¡Escribe cualquier palabra!

"let in on" en Vietnamese

bật mítiết lộ (bí mật/điều riêng tư)

Definición

Chia sẻ một bí mật hoặc thông tin riêng tư với ai đó mà không phải ai cũng biết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi muốn chia sẻ bí mật, kế hoạch đặc biệt với ai đó. Sau 'let someone in on' cần có nội dung cụ thể được chia sẻ. Đừng nhầm với 'let in' nghĩa là cho vào.

Ejemplos

I want to let you in on a little secret.

Tôi muốn **bật mí** cho bạn một bí mật nhỏ.

She finally let me in on her plans for the weekend.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **bật mí** kế hoạch cuối tuần cho tôi.

Can you let me in on what’s happening?

Bạn có thể **bật mí** cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra không?

They didn’t let us in on the surprise until the last minute.

Họ đã không **bật mí** cho chúng tôi về điều bất ngờ cho đến phút cuối.

If you promise not to tell, I’ll let you in on a big secret.

Nếu bạn hứa không nói với ai, tôi sẽ **bật mí** cho bạn một bí mật lớn.

Everyone else knows—why wasn’t I let in on this?

Mọi người đều biết rồi—tại sao tôi lại không được **bật mí**?