"let's rock and roll" en Vietnamese
Definición
Câu nói thân mật để thông báo bạn đã sẵn sàng bắt đầu một hoạt động đầy năng lượng hoặc hào hứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, để tạo hứng khởi tập thể trước khi bắt đầu hoạt động. Không dùng cho môi trường trang trọng.
Ejemplos
Let's rock and roll! The show is about to start.
**Bắt đầu nào**! Buổi diễn sắp bắt đầu rồi.
Team, let's rock and roll and finish this project!
Cả đội, **bắt đầu nào** và hoàn thành dự án này nhé!
Alright, let's rock and roll!
Được rồi, **bắt đầu nào**!
Everybody ready? Let's rock and roll and have some fun tonight!
Mọi người sẵn sàng chưa? **Bắt đầu nào** và cùng vui hết mình tối nay nhé!
We’ve got a lot to do today, so let’s rock and roll.
Chúng ta có nhiều việc hôm nay, nên **bắt đầu nào**.
Before we go on stage, remember: let's rock and roll!
Trước khi lên sân khấu, hãy nhớ: **bắt đầu nào**!