"let's call it a day" en Vietnamese
Definición
Đây là cách nói thân mật khi muốn dừng công việc hoặc hoạt động cho hết ngày, thường khi đã làm đủ rồi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc làm việc nhóm để dừng lại, không dùng trong thư từ hay tình huống trang trọng.
Ejemplos
I'm getting tired. Let's call it a day.
Tôi bắt đầu mệt rồi. **Chúng ta nghỉ tay nhé**.
We've finished all our tasks, so let's call it a day.
Chúng ta đã làm xong mọi việc, vậy **nghỉ tay nhé**.
It's already 7 p.m. Let's call it a day and go home.
Đã 7 giờ tối rồi. **Chúng ta nghỉ tay nhé**, về nhà thôi.
We've made great progress. Let's call it a day before we get too tired.
Chúng ta đã làm tốt rồi. Trước khi mệt thì **nghỉ tay nhé**.
I think we've done enough. Let's call it a day and grab dinner.
Chắc chúng ta làm đủ rồi. **Nghỉ tay nhé**, đi ăn thôi.
If no one minds, let's call it a day and try again tomorrow.
Nếu mọi người không phiền thì **nghỉ tay nhé**, mai làm tiếp.