"less is more" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này nghĩa là việc đơn giản hóa, sử dụng hoặc có ít hơn có thể mang lại kết quả hoặc tác động tốt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc nói về sự tối giản. Mang tính thông dụng, không trang trọng.
Ejemplos
In design, people often say less is more.
Trong thiết kế, người ta thường nói **ít mà chất**.
My teacher believes less is more when writing essays.
Giáo viên của tôi tin rằng khi viết bài luận, **ít mà chất**.
She used the phrase less is more to explain her simple style.
Cô ấy dùng cụm từ '**ít mà chất**' để giải thích phong cách đơn giản của mình.
When it comes to decorations, sometimes less is more—too many things can look messy.
Khi trang trí, đôi khi **ít mà chất**—quá nhiều thứ sẽ làm rối mắt.
I learned that less is more after packing too much for my trip and not using half of it.
Tôi nhận ra **ít mà chất** sau khi đóng gói quá nhiều đồ cho chuyến đi và không dùng đến một nửa trong số đó.
If you want your message to be clear, remember: less is more.
Nếu muốn thông điệp rõ ràng, hãy nhớ: **ít mà chất**.