"lengthens" en Vietnamese
kéo dàilàm dài ra
Definición
Khi một vật trở nên dài ra hoặc bạn làm cho nó dài hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trung lập, có thể nói về vật lý hoặc trừu tượng như 'ngày kéo dài', 'tóc dài ra'. Không dùng cho nghĩa kỹ thuật như 'elongate'.
Ejemplos
The rope lengthens when you pull it.
Khi bạn kéo, sợi dây **kéo dài** ra.
The day lengthens in summer.
Ban ngày **kéo dài** vào mùa hè.
Her hair lengthens every month.
Tóc của cô ấy **dài ra** mỗi tháng.
This exercise really lengthens your muscles.
Bài tập này thực sự **kéo dài** cơ của bạn.
The meeting always lengthens when John talks.
Cuộc họp luôn **kéo dài** khi John phát biểu.
As the shadows lengthen, you know evening is coming.
Khi bóng **kéo dài**, bạn biết buổi tối sắp tới.