"leave up in the air" en Indonesian
Definición
Một việc chưa được quyết định, để trong trạng thái chưa rõ ràng hoặc chưa giải quyết.
Notas de Uso (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong tình huống công việc, quan hệ hoặc kế hoạch khi chưa có quyết định rõ ràng. Có thể dùng cả cho câu hỏi, vấn đề, hay lịch trình.
Ejemplos
We can't leave the problem up in the air any longer.
Chúng ta không thể **để vấn đề này lửng** lâu hơn nữa.
She didn't answer my question and just left it up in the air.
Cô ấy không trả lời câu hỏi của tôi và chỉ **để nó lửng**.
The date for the party is still up in the air.
Ngày tổ chức tiệc vẫn còn **lửng lơ**.
Our plans for the trip are up in the air until we hear back from John.
Kế hoạch đi chơi của chúng ta vẫn còn **lửng lơ** cho đến khi nhận được tin từ John.
Let’s not leave things up in the air—let’s make a decision now.
Đừng **để mọi thứ lửng lơ** nữa—hãy quyết định ngay bây giờ.
The boss left the budget up in the air, so we have no idea what to expect.
Sếp **để ngân sách lửng lơ**, nên chúng tôi không biết sẽ ra sao.