¡Escribe cualquier palabra!

"leave to" en Vietnamese

giao chođể cho

Definición

Giao trách nhiệm hoặc công việc cho người khác và tin tưởng họ sẽ làm tốt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi kèm 'giao cho tôi', 'để cho chuyên gia', thể hiện sự tự tin hoặc ủy quyền. Có thể thân mật hoặc trang trọng.

Ejemplos

I'll leave it to you to finish this.

Tôi **giao việc hoàn thành này cho bạn**.

Can I leave the details to you?

Tôi có thể **giao phần chi tiết cho bạn** được không?

She always leaves the cooking to her husband.

Cô ấy luôn **giao việc nấu nướng cho** chồng mình.

When it comes to tech stuff, I just leave it to my brother.

Những chuyện công nghệ, tôi luôn **giao cho** anh trai mình.

Don't worry about the invitations—I'll leave them to you!

Đừng lo về thiệp mời nhé—tôi sẽ **giao cho bạn**!

You can leave it to the experts to handle that kind of problem.

Những vấn đề như vậy nên **giao cho các chuyên gia** xử lý.