¡Escribe cualquier palabra!

"leave a sour taste in your mouth" en Vietnamese

khiến ai đó cảm thấy khó chịu

Definición

Nếu điều gì đó khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức là sau một trải nghiệm nào đó, bạn cảm thấy thất vọng hoặc không vui.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, chỉ cảm giác, không phải vị thật. Thường dùng sau trải nghiệm khiến bạn không hài lòng.

Ejemplos

The rude comment from my friend left a sour taste in my mouth.

Bình luận thô lỗ của bạn tôi **khiến tôi cảm thấy khó chịu**.

The way that meeting ended left a sour taste in my mouth.

Cách cuộc họp đó kết thúc **khiến tôi cảm thấy khó chịu**.

Losing the game because of a bad call left a sour taste in my mouth.

Thua trận do quyết định sai của trọng tài **khiến tôi cảm thấy khó chịu**.

The vacation was fun, but the hotel staff's attitude really left a sour taste in my mouth.

Kỳ nghỉ rất vui, nhưng thái độ của nhân viên khách sạn thật sự **khiến tôi cảm thấy khó chịu**.

Even though we settled the argument, it still left a sour taste in my mouth.

Dù đã giải quyết được cuộc cãi vã, nó vẫn **khiến tôi cảm thấy khó chịu**.

The company's sudden policy change really left a sour taste in employees' mouths.

Việc công ty thay đổi chính sách đột ngột thật sự **khiến nhân viên cảm thấy khó chịu**.