¡Escribe cualquier palabra!

"leashes" en Vietnamese

dây xích

Definición

Dây xích là dây đeo dài dùng để giữ hoặc kiểm soát động vật, đặc biệt là chó, khi dẫn chúng đi dạo. Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất cứ thứ gì hạn chế sự tự do.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho dây dắt thú cưng, nhất là chó. Đôi khi dùng ẩn dụ cho việc hạn chế tự do. Không dùng cho người trừ trường hợp nói đùa hoặc bóng gió.

Ejemplos

We bought two new leashes for our dogs.

Chúng tôi đã mua hai **dây xích** mới cho những con chó của mình.

All dogs must be on leashes in the park.

Tất cả chó trong công viên đều phải có **dây xích**.

She keeps extra leashes in her car.

Cô ấy luôn để thêm **dây xích** dự phòng trong xe ô tô của mình.

Some owners decorate their dogs' leashes with charms.

Một số chủ nhân trang trí **dây xích** chó với phụ kiện nhỏ xinh.

The store sells colorful leashes in every size.

Cửa hàng bán **dây xích** đầy màu sắc với đủ mọi kích cỡ.

Parents sometimes joke about putting their kids on leashes when they run wild.

Bố mẹ đôi khi đùa rằng sẽ buộc **dây xích** cho con khi con chạy quá hiếu động.