"leap to conclusions" en Vietnamese
Definición
Quyết định hoặc tin vào điều gì đó quá nhanh mà không có đầy đủ thông tin hoặc bằng chứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên ai đó không nên quyết định vội vàng ('don't leap to conclusions'). Thường liên quan đến hiểu lầm hoặc đánh giá quá nhanh.
Ejemplos
Try not to leap to conclusions before hearing both sides of the story.
Cố gắng đừng **vội kết luận** trước khi nghe cả hai phía của câu chuyện.
It's easy to leap to conclusions if you only see part of the problem.
Thật dễ **vội kết luận** nếu bạn chỉ thấy một phần của vấn đề.
We shouldn't leap to conclusions without more information.
Chúng ta không nên **vội kết luận** khi chưa có thêm thông tin.
Don't leap to conclusions—things might not be what they seem.
Đừng **vội kết luận**—mọi thứ có thể không như bạn nghĩ.
She tends to leap to conclusions without checking the facts.
Cô ấy thường **vội kết luận** mà không kiểm tra lại sự thật.
I thought he was angry, but I realized I had leapt to conclusions.
Tôi nghĩ anh ấy tức giận, nhưng sau đó nhận ra mình đã **vội kết luận**.