"lean down" en Vietnamese
Definición
Cúi thân hoặc phần trên của cơ thể về phía trước và xuống dưới, thường để nhặt vật gì đó hoặc lại gần thứ gì ở vị trí thấp hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc hướng dẫn, đặc biệt khi cúi người để nhặt vật, nói chuyện với trẻ em. Gần nghĩa với 'bend down', 'stoop'.
Ejemplos
Please lean down and pick up your pencil.
Làm ơn **cúi xuống** và nhặt bút chì của bạn lên.
She leaned down to tie her shoes.
Cô ấy đã **cúi xuống** để buộc dây giày.
You need to lean down to see under the table.
Bạn cần **cúi xuống** để nhìn dưới bàn.
He leaned down and whispered something in my ear.
Anh ấy **cúi xuống** và thì thầm điều gì đó vào tai tôi.
If you lean down, you can smell the flowers better.
Nếu bạn **cúi xuống**, bạn sẽ ngửi được mùi hoa rõ hơn.
The cat leaned down to drink from the bowl.
Con mèo **cúi xuống** để uống nước từ chiếc bát.