"leaguers" en Indonesian
Definición
Những người là thành viên của một giải đấu hoặc liên đoàn, đặc biệt là các vận động viên thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ. Cũng có thể dùng để chỉ thành viên của bất kỳ nhóm tổ chức nào.
Notas de Uso (Indonesian)
'leaguers' chủ yếu dùng trong thể thao, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ về các giải đấu lớn, nhỏ (ví dụ: 'major leaguers', 'minor leaguers'). Ngoài thể thao rất ít dùng.
Ejemplos
Many leaguers attended the meeting last night.
Nhiều **thành viên giải đấu** đã tham dự cuộc họp tối qua.
The team has five new leaguers this season.
Đội có năm **cầu thủ giải đấu** mới mùa này.
Some leaguers are famous all over the country.
Một số **cầu thủ giải đấu** nổi tiếng khắp cả nước.
Those leaguers sure know how to put on a show!
Những **cầu thủ giải đấu** đó thật sự biết cách làm sôi động trận đấu!
When the leaguers walk onto the field, the crowd goes wild.
Khi **cầu thủ giải đấu** bước ra sân, đám đông vỡ òa.
Not all leaguers play professionally—some are just in local amateur leagues.
Không phải tất cả **thành viên giải đấu** đều thi đấu chuyên nghiệp—một số chỉ ở các giải địa phương nghiệp dư.