"lead the way" en Vietnamese
Definición
Đi trước để chỉ đường cho người khác, hoặc là người đầu tiên làm việc gì để người khác làm theo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân thiện, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. “please lead the way” là nhờ ai đó dẫn đường trước.
Ejemplos
Please lead the way to the meeting room.
Làm ơn **dẫn đường** đến phòng họp.
Who wants to lead the way on this project?
Ai muốn **dẫn lối** cho dự án này?
You know the city, so please lead the way.
Bạn biết thành phố mà, làm ơn **dẫn đường** nhé.
I have no idea where to go—can you lead the way?
Tôi không biết đi đâu—bạn có thể **dẫn đường** không?
If you're ready, go ahead and lead the way.
Nếu bạn sẵn sàng thì cứ **dẫn đường** đi.
She loves to lead the way when we try something new.
Cô ấy rất thích **dẫn đường** khi chúng ta thử điều gì mới.