¡Escribe cualquier palabra!

"lead down" en Vietnamese

dẫn xuống

Definición

Dẫn ai hoặc cái gì đến một vị trí thấp hơn. Có thể dùng cho chuyển động thật (như cầu thang) hoặc nghĩa bóng (dẫn đến kết quả xấu).

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng cho các vật thể như cầu thang, đường đi hoặc hành lang. Cũng có thể chỉ hướng về kết quả tiêu cực, như 'lead down a dangerous path'.

Ejemplos

The stairs lead down to the garden.

Cầu thang này **dẫn xuống** vườn.

This path leads down the hill.

Con đường này **dẫn xuống** chân đồi.

The steps lead down to the basement.

Những bậc thang này **dẫn xuống** tầng hầm.

Don’t let bad advice lead you down the wrong path.

Đừng để lời khuyên xấu **dẫn bạn xuống** con đường sai lầm.

All those twisting corridors lead down to the old wine cellar.

Tất cả những hành lang ngoằn ngoèo đó đều **dẫn xuống** hầm rượu cũ.

Sometimes one small mistake can lead down a road full of problems.

Đôi khi một sai lầm nhỏ cũng có thể **dẫn xuống** con đường đầy rắc rối.