¡Escribe cualquier palabra!

"launch into" en Vietnamese

bắt đầu một cách đột ngộtbắt đầu (nói/làm) đầy nhiệt huyết

Definición

Đột ngột bắt đầu làm hoặc nói điều gì đó với nhiều năng lượng và nhiệt huyết, thường là kể, giải thích hoặc bộc lộ cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó bắt đầu nói, giải thích hoặc kể chuyện đầy hào hứng ('launch into a speech'). Mang ý nghĩa bắt đầu bất ngờ và mạnh mẽ.

Ejemplos

He launched into a long explanation about his job.

Anh ấy **bắt đầu một cách đột ngột** giải thích dài dòng về công việc của mình.

She launched into her story without waiting for questions.

Cô ấy **bắt đầu kể** câu chuyện của mình mà không chờ câu hỏi nào.

The teacher launched into the lesson right away.

Giáo viên **bắt đầu bài học ngay lập tức**.

Whenever he's upset, he launches into a rant about the government.

Mỗi khi anh ấy bực tức, anh ấy lại **bắt đầu càu nhàu** về chính phủ.

After dinner, their dad launched into stories from his childhood.

Sau bữa tối, bố của họ **bắt đầu kể** những câu chuyện thời thơ ấu của mình.

She nervously launched into her presentation, but soon gained confidence.

Cô ấy lo lắng nhưng vẫn **bắt đầu bài thuyết trình** của mình, rồi dần có tự tin hơn.