"lapped" en Vietnamese
Definición
'lapped' là khi động vật liếm nước hoặc thức ăn lỏng, hoặc trong đua xe là vượt đối thủ một vòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng 'liếm' cho động vật uống nước; 'vượt một vòng' chỉ dùng trong thể thao, đua xe. Đừng nhầm với 'vành đùi' (lap) khi nói về cơ thể.
Ejemplos
The kitten lapped the milk from the bowl.
Con mèo con đã **liếm** hết sữa trong bát.
He lapped his competitor during the race.
Anh ấy đã **vượt một vòng** đối thủ trong cuộc đua.
The dog quickly lapped up the water.
Con chó đã nhanh chóng **liếm** hết nước.
By the end of the second lap, she had already lapped half the field.
Đến cuối vòng hai, cô ấy đã **vượt một vòng** nửa số người tham gia.
The thirsty puppy eagerly lapped at the puddle after the rain stopped.
Chú chó con khát nước háo hức **liếm** vũng nước sau cơn mưa.
He was disappointed when he realized he’d been lapped by the leaders.
Anh ấy thất vọng khi nhận ra mình đã bị những người dẫn đầu **vượt một vòng**.