¡Escribe cualquier palabra!

"languor" en Vietnamese

uể oảilơ đãng dễ chịu

Definición

Cảm giác mệt mỏi, yếu ớt hoặc thiếu năng lượng một cách nhẹ nhàng, đôi khi dễ chịu, giống như đang thả mình vào sự thư thái, mơ màng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc mô tả trang trọng, không dùng cho sự mệt mỏi hàng ngày. Thường dùng trong các cụm như 'fall into languor', 'a feeling of languor'.

Ejemplos

A hot afternoon can bring on a feeling of languor.

Một buổi chiều nóng có thể mang lại cảm giác **uể oải**.

She lay in languor under the tree, not wanting to move.

Cô nằm dưới gốc cây trong **uể oải**, không muốn nhúc nhích.

The room was filled with a gentle languor after lunch.

Sau bữa trưa, căn phòng tràn ngập **uể oải** dịu dàng.

A sense of languor took over as the summer evening faded.

Khi chiều hè tắt dần, cảm giác **uể oải** lan tỏa khắp nơi.

They spent the day in pleasant languor, just talking and listening to music.

Họ dành cả ngày trong sự **uể oải** dễ chịu, chỉ trò chuyện và nghe nhạc.

It was easy to slip into languor after the long journey.

Sau chuyến đi dài, rất dễ rơi vào trạng thái **uể oải**.