¡Escribe cualquier palabra!

"lamented" en Vietnamese

được thương tiếcđã khuất (được nhắc đến với lòng tiếc thương)

Definición

Chỉ người hoặc sự việc mà người ta tiếc thương, đặc biệt sau khi qua đời. Thường dùng để tỏ lòng kính trọng đối với người đã mất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường đặt trước tên người, như 'the late lamented', để bày tỏ lòng tôn trọng với người đã khuất. Không dùng cho ý nghĩa than phiền hay hối tiếc.

Ejemplos

He was a lamented leader in his community.

Ông ấy là một nhà lãnh đạo **được thương tiếc** trong cộng đồng của mình.

The whole city mourned their lamented singer.

Cả thành phố đã tiếc thương người ca sĩ **được thương tiếc** của họ.

Her lamented passing left a deep emptiness in our lives.

Sự ra đi **được thương tiếc** của cô ấy để lại một khoảng trống lớn trong cuộc sống của chúng tôi.

People still speak fondly of the lamented professor who inspired so many students.

Người ta vẫn nhắc đến vị giáo sư **được thương tiếc** đã truyền cảm hứng cho biết bao sinh viên.

The club was named after their lamented founder.

Câu lạc bộ được đặt theo tên người sáng lập **được thương tiếc** của họ.

Many stories were told about their lamented childhood friend.

Nhiều câu chuyện được kể về người bạn thời thơ ấu **được thương tiếc** của họ.