¡Escribe cualquier palabra!

"lactating" en Vietnamese

đang cho con búđang tiết sữa

Definición

Đang sản xuất sữa từ bầu ngực, thường dùng cho các bà mẹ hoặc động vật cái nuôi con nhỏ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành y khoa hoặc khoa học, không dùng nhiều trong ngôn ngữ hàng ngày.

Ejemplos

The lactating mother feeds her baby several times a day.

Người mẹ **đang cho con bú** cho bé ăn nhiều lần mỗi ngày.

A lactating cow produces milk for her calf.

Một con bò **đang tiết sữa** cung cấp sữa cho bê con của nó.

Only lactating females can nurse their young.

Chỉ những con cái **đang cho con bú** mới có thể nuôi con bằng sữa.

During the lactating period, mothers need extra nutrition.

Trong thời kỳ **cho con bú**, các bà mẹ cần thêm dinh dưỡng.

The vet checked all the lactating cats at the shelter.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra tất cả các con mèo **đang cho con bú** ở trạm cứu hộ.

She found it hard to return to work while still lactating.

Cô ấy thấy khó đi làm lại khi vẫn còn **đang cho con bú**.