¡Escribe cualquier palabra!

"krantz" en Vietnamese

vách đá dốc đứngvách núi (krantz)

Definición

‘Krantz’ là vách đá hoặc sườn núi cao, dốc đứng, thường xuất hiện ở Nam Phi. Từ này diễn tả rìa đá hiểm trở trên địa hình.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Krantz’ chủ yếu dùng trong địa chất hoặc mô tả tự nhiên ở Nam Phi. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong tên địa danh hoặc sách du lịch.

Ejemplos

The hikers climbed up the krantz for a better view.

Những người leo núi đã trèo lên **vách đá** để ngắm cảnh đẹp hơn.

A river flows at the base of the krantz.

Một con sông chảy dưới chân **vách đá**.

They took photos of the giant krantz in the nature reserve.

Họ đã chụp ảnh **vách đá** khổng lồ trong khu bảo tồn thiên nhiên.

Lions are sometimes seen resting on top of the krantz in the hot sun.

Thi thoảng sư tử nằm nghỉ trên đỉnh **vách đá** dưới ánh nắng gay gắt.

The old farmhouse sits right beneath the Shadow Krantz.

Ngôi nhà trang trại cũ nằm ngay dưới chân **Shadow Krantz**.

Local legends say treasures are hidden somewhere along the krantz.

Theo truyền thuyết địa phương, kho báu được giấu đâu đó dọc theo **vách đá**.