¡Escribe cualquier palabra!

"koto" en Vietnamese

đàn koto

Definición

Đàn koto là một loại nhạc cụ dây truyền thống của Nhật Bản, chơi bằng cách gảy các dây.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Đàn koto' thường chỉ nhạc cụ truyền thống Nhật và không dùng số nhiều. Thường gặp trong các cụm như 'chơi đàn koto' hoặc 'âm nhạc koto truyền thống'.

Ejemplos

The musician played the koto at the festival.

Nhạc công đã chơi **đàn koto** tại lễ hội.

I watched a video about the koto.

Tôi đã xem một video về **đàn koto**.

The koto has thirteen strings.

**Đàn koto** có mười ba dây.

Have you ever heard traditional koto music from Japan?

Bạn đã bao giờ nghe nhạc **đàn koto** truyền thống của Nhật chưa?

She learned to play the koto while studying abroad in Tokyo.

Cô ấy đã học chơi **đàn koto** khi du học ở Tokyo.

A lot of Japanese movies use the sound of a koto to create atmosphere.

Nhiều bộ phim Nhật Bản dùng âm thanh của **đàn koto** để tạo bầu không khí.