"know" en Vietnamese
biết
Definición
Có thông tin hoặc chắc chắn về điều gì đó nhờ trải nghiệm hoặc học hỏi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'biết' dùng cho thông tin, kỹ năng hoặc quen ai đó. Phân biệt với 'học' (quá trình tiếp thu) và 'nhận ra' (nhận diện người/vật).
Ejemplos
I know the answer to the question.
Tôi **biết** đáp án cho câu hỏi này.
Do you know where the library is?
Bạn có **biết** thư viện ở đâu không?
She knows how to cook very well.
Cô ấy **biết** nấu ăn rất ngon.
I didn't know you were coming today!
Tôi **không biết** hôm nay bạn đến!
Do you know what I mean?
Bạn **biết** tôi muốn nói gì không?
I know a guy who can help us.
Tôi **biết** một người có thể giúp chúng ta.