"know thyself" en Vietnamese
Definición
Đây là một câu nói cổ, nghĩa là hiểu rõ suy nghĩ, cảm xúc, điểm mạnh và điểm yếu của chính mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu này mang tính triết lý, thường dùng trong các cuộc thảo luận về sự tự nhận thức và phát triển bản thân, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Many philosophers say it is important to know thyself.
Nhiều triết gia cho rằng việc **hiểu chính mình** là rất quan trọng.
Learning to know thyself helps you make better decisions.
Học cách **hiểu chính mình** giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
The saying "know thyself" is written on ancient temples.
Câu "**hiểu chính mình**" được khắc trên các ngôi đền cổ.
If you really want to grow, you need to take the time to know thyself.
Nếu bạn thực sự muốn phát triển, bạn cần dành thời gian để **hiểu chính mình**.
People often forget to know thyself before trying to change the world.
Nhiều người thường quên **hiểu chính mình** trước khi cố thay đổi thế giới.
His advice was simple: 'know thyself' and you'll find your path.
Lời khuyên của anh ấy rất đơn giản: '**hiểu chính mình**', và bạn sẽ tìm thấy con đường của mình.