¡Escribe cualquier palabra!

"knoll" en Indonesian

gò đất nhỏđồi nhỏ

Definición

Gò đất nhỏ hoặc đồi nhỏ là một gò đất tròn, nhô lên nhẹ nhàng so với khu vực xung quanh.

Notas de Uso (Indonesian)

Từ này thường gặp trong mô tả thiên nhiên, ngôn ngữ văn chương; không dùng cho đồi núi lớn, dốc cao hoặc nhiều đá. Thường thấy trong cụm như 'gò cỏ xanh'.

Ejemplos

We picnicked on the knoll near the lake.

Chúng tôi đã tổ chức picnic trên **gò đất nhỏ** gần hồ.

The house sits on a green knoll.

Ngôi nhà nằm trên một **gò đất nhỏ** xanh mướt.

Children rolled down the grassy knoll.

Bọn trẻ lăn xuống **gò đất nhỏ** phủ đầy cỏ.

Let's meet by the knoll at sunset — it's got the best view.

Hãy gặp nhau bên **gò đất nhỏ** lúc hoàng hôn, ở đó nhìn cảnh đẹp nhất.

From the top of the knoll, you can see the whole valley laid out below.

Từ đỉnh **gò đất nhỏ**, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng phía dưới.

They built the monument on a knoll overlooking the river.

Họ đã dựng tượng đài trên **gò đất nhỏ** nhìn ra sông.