"knockdowns" en Vietnamese
Definición
Trong quyền anh hay các môn đối kháng, khi ai đó bị đánh ngã xuống sàn gọi là 'knockdown'. Cũng có thể dùng để nói về việc giá cả hoặc rào cản bị giảm xuống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong bối cảnh thể thao đối kháng: 'nhiều knockdowns trong trận'. Cũng nói về việc giảm giá mạnh ('price knockdowns'). Không nhầm với tính từ ('knockdown price'). Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều lần xảy ra.
Ejemplos
The boxer suffered two knockdowns in the first round.
Võ sĩ quyền anh đã bị **knockdown** hai lần trong hiệp đầu tiên.
There were several knockdowns during the match.
Có nhiều **knockdown** trong trận đấu.
The referee counted the knockdowns carefully.
Trọng tài đã đếm các **knockdown** rất cẩn thận.
After three knockdowns, the fight was stopped by the doctor.
Sau ba **knockdown**, bác sĩ đã cho dừng trận đấu.
The store is having big price knockdowns this weekend!
Cửa hàng đang có những **giảm giá lớn** vào cuối tuần này!
He’s famous for his powerful knockdowns and quick recoveries.
Anh ấy nổi tiếng với những **knockdown** mạnh mẽ và khả năng hồi phục nhanh.